狐借虎威 hú jiè hǔ wēi · hồ tá hổ uy Hán Việt: hồ tá hổ uy · Pinyin: hú jiè hǔ wēi Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 借 (tá) + 虎 (hổ) + 威 (uy)Pinyinhú jiè hǔ wēiHán Việthồ tá hổ uyCấu tạo狐 + 借 + 虎 + 威 · hồ + tá + hổ + uy nghĩa thành phần: hồ + tá + hổ + uy