狐假鴟張 hú jiǎ chī zhāng · hồ giả si trương Hán Việt: hồ giả si trương · Pinyin: hú jiǎ chī zhāng Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 假 (giả) + 鴟 (si) + 張 (trương)Pinyinhú jiǎ chī zhāngHán Việthồ giả si trươngCấu tạo狐 + 假 + 鴟 + 張 · hồ + giả + si + trương nghĩa thành phần: hồ + giả + si + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻倚仗别人,虚张声势。