狐憑鼠伏
hồ bằng thử phục
Hán Việt: hồ bằng thử phục · Pinyin: hú píng shǔ fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象狐狸、老鼠那样潜伏在里面。
Eng
- Cihui 狐憑鼠伏 úpíngshǔfú f.e. lie/hide in ambush
Hán Việt: hồ bằng thử phục · Pinyin: hú píng shǔ fú