狐唱梟和 hú chàng xiāo hè · hồ xướng kiêu hòa Hán Việt: hồ xướng kiêu hòa · Pinyin: hú chàng xiāo hè Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 唱 (xướng) + 梟 (kiêu) + 和 (hòa)Pinyinhú chàng xiāo hèHán Việthồ xướng kiêu hòaCấu tạo狐 + 唱 + 梟 + 和 · hồ + xướng + kiêu + hòa nghĩa thành phần: hồ + xướng + kiêu + hòa