狐奔鼠竄

hú bēn shǔ cuàn hồ bôn thử thoán

Hán Việt: hồ bôn thử thoán · Pinyin: hú bēn shǔ cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (bôn) + (thử) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像狐狸和老鼠那样东逃西窜。形容狼狈逃窜的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻非常狼狈的逃窜。