狐媚惑主

hú mèi huò zhǔ hồ mị hoặc chủ

Hán Việt: hồ mị hoặc chủ · Pinyin: hú mèi huò zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (mị) + (hoặc) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说狐狸能用媚态来迷惑人。比喻做出各种媚态来讨好迷惑主人。