狐媚魘道

hú mèi yǎn dào hồ mị yểm đạo

Hán Việt: hồ mị yểm đạo · Pinyin: hú mèi yǎn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (mị) + (yểm) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻行為歪邪、不正經。《紅樓夢》第四四回:「原來這樣,我說那孩子倒不像那狐媚魘道。」