狐尿刺疮 hồ niệu thứ sang Hán Việt: hồ niệu thứ sang Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 尿 (niệu) + 刺 (thứ) + 疮 (sang)Hán Việthồ niệu thứ sangCấu tạo狐 + 尿 + 刺 + 疮 · hồ + niệu + thứ + sang nghĩa thành phần: hồ + niệu + thứ + sang