狐扯狗拉

hồ xả cẩu lạp

Hán Việt: hồ xả cẩu lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (xả) + (cẩu) + (lạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狐扯狗拉 úchěgǒulā f.e. <topo.> run off at the mouth; talk too much