狐死兔悲

hú sǐ tù bēi hồ tử thỏ bi

Hán Việt: hồ tử thỏ bi · Pinyin: hú sǐ tù bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (tử) + (thỏ) + (bi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻因同類的死亡而感到悲傷。《敦煌變文集新書.卷七.鷰子賦》:「切聞狐死兔悲,物傷其類;四海盡為兄弟,何況更同臭味。」也作「兔死狐悲」。