狐潛鼠伏 hú qián shǔ fú · hồ tiềm thử phục Hán Việt: hồ tiềm thử phục · Pinyin: hú qián shǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 潛 (tiềm) + 鼠 (thử) + 伏 (phục)Pinyinhú qián shǔ fúHán Việthồ tiềm thử phụcCấu tạo狐 + 潛 + 鼠 + 伏 · hồ + tiềm + thử + phục nghĩa thành phần: hồ + tiềm + thử + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像狐狸和老鼠一样潜伏、藏匿。形容胆怯躲藏的样子。