狐疑不決
hồ nghi bất quyết
Hán Việt: hồ nghi bất quyết · Pinyin: hú yí bù jué
Tổng quan
hoài nghi: do dự/chần chờ
Nghĩa
Việt
- Cihui hoài nghi: do dự/chần chờ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传说狐狸多疑,所以称多疑叫狐疑。形容心里疑惑,一时决定不下来。
Eng
- Cihui 狐疑不決 úyíbùjué f.e. be wavering and indecisive