狐裘尨茸

hú qiú méng róng hồ cừu mang nhung

Hán Việt: hồ cừu mang nhung · Pinyin: hú qiú méng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (cừu) + (mang) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以比喻国政混乱。尨茸,蓬乱的样子。同“狐裘蒙戎”。
  • Tân Hoa Tự Điển 用以比喻国政混乱。尨茸,蓬乱的样子。同狐裘蒙戎”。