狐裘蒙戎

hú qiú méng róng hồ cừu mông nhung

Hán Việt: hồ cừu mông nhung · Pinyin: hú qiú méng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (cừu) + (mông) + (nhung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狐皮袍子蓬鬆凌亂。比喻國政混亂。《詩經.邶風.旌丘》:「狐裘蒙戎,匪車不東;叔兮伯兮,靡所與同。」也作「狐裘蒙茸」、「狐裘龍茸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狐裘的皮毛凌乱。用以比喻国政混乱。蒙茸,蓬乱的样子。