狐襟貉袖 hồ khâm hạc tụ Hán Việt: hồ khâm hạc tụ Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 襟 (khâm) + 貉 (hạc) + 袖 (tụ)Hán Việthồ khâm hạc tụCấu tạo狐 + 襟 + 貉 + 袖 · hồ + khâm + hạc + tụ nghĩa thành phần: hồ + khâm + hạc + tụ