狐蹤兔穴 hú zōng tù xué · hồ tung thỏ huyệt Hán Việt: hồ tung thỏ huyệt · Pinyin: hú zōng tù xué Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 蹤 (tung) + 兔 (thỏ) + 穴 (huyệt)Pinyinhú zōng tù xuéHán Việthồ tung thỏ huyệtCấu tạo狐 + 蹤 + 兔 + 穴 · hồ + tung + thỏ + huyệt nghĩa thành phần: hồ + tung + thỏ + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指坟墓。