狐蹤兔穴

hú zōng tù xué hồ tung thỏ huyệt

Hán Việt: hồ tung thỏ huyệt · Pinyin: hú zōng tù xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (tung) + (thỏ) + (huyệt)