狐骨髓油 hồ cốt tủy du Hán Việt: hồ cốt tủy du Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 骨 (cốt) + 髓 (tủy) + 油 (du)Hán Việthồ cốt tủy duCấu tạo狐 + 骨 + 髓 + 油 · hồ + cốt + tủy + du nghĩa thành phần: hồ + cốt + tủy + du Nghĩa EngCihui ossalin