狐鳴梟噪

hú míng xiāo zàohồ minh kiêu táo

Hán Việt: hồ minh kiêu táo · Pinyin: hú míng xiāo zào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻小人气势嚣张。

Cấu tạo: 狐 (hồ) + 鳴 (minh) + 梟 (kiêu) + 噪 (táo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

狐鸣鱼出 · 狐鸣鱼书 · 狐鸣狗盗 · 狐鸣篝中 · 狐鸣篝火 · 狐鳴狗盜 · 狐鳴篝中 · 狐鳴篝火