狐鳴狗盜

hú míng gǒu dào hồ minh cẩu đạo

Hán Việt: hồ minh cẩu đạo · Pinyin: hú míng gǒu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (minh) + (cẩu) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻作惡偷盜或禍國殃民的人。《舊唐書.卷一七八.鄭畋傳》:「每枕戈而待旦,常泣血以忘餐,誓與義士忠臣,共翦狐鳴狗盜。」