狐鳴篝中 hú míng gōu zhōng·hồ minh câu trung Hán Việt: hồ minh câu trung · Pinyin: hú míng gōu zhōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指起事者动员群众的措施。同“狐鸣鱼书”。 Cấu tạo: 狐 (hồ) + 鳴 (minh) + 篝 (câu) + 中 (trung)Pinyinhú míng gōu zhōngHán Việthồ minh câu trungCấu tạo狐 + 鳴 + 篝 + 中 · hồ + minh + câu + trung nghĩa thành phần: hồ + minh + câu + trung Từ liên quan Gần nghĩa狐鸣鱼出 · 狐鸣鱼书 · 狐鸣狗盗 · 狐鸣枭噪 · 狐鸣篝火 · 狐鳴梟噪 · 狐鳴狗盜 · 狐鳴篝火