狐鳴篝火 hú míng gōu huǒ · hồ minh câu hỏa Hán Việt: hồ minh câu hỏa · Pinyin: hú míng gōu huǒ Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 鳴 (minh) + 篝 (câu) + 火 (hỏa)Pinyinhú míng gōu huǒHán Việthồ minh câu hỏaCấu tạo狐 + 鳴 + 篝 + 火 · hồ + minh + câu + hỏa nghĩa thành phần: hồ + minh + câu + hỏa