狐鳴狗盜

hú míng gǒu dào hồ minh cẩu đạo

Hán Việt: hồ minh cẩu đạo · Pinyin: hú míng gǒu dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (minh) + (cẩu) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作恶偷盗之徒。旧时统治者对造反者的贬称。