狐鳴魚書 hú míng yú shū · hồ minh ngư thư Hán Việt: hồ minh ngư thư · Pinyin: hú míng yú shū Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 鳴 (minh) + 魚 (ngư) + 書 (thư)Pinyinhú míng yú shūHán Việthồ minh ngư thưCấu tạo狐 + 鳴 + 魚 + 書 · hồ + minh + ngư + thư nghĩa thành phần: hồ + minh + ngư + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指起事者动员群众的措施。