狐鳴魚出 hú míng yú chū · hồ minh ngư xuất Hán Việt: hồ minh ngư xuất · Pinyin: hú míng yú chū Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 鳴 (minh) + 魚 (ngư) + 出 (xuất)Pinyinhú míng yú chūHán Việthồ minh ngư xuấtCấu tạo狐 + 鳴 + 魚 + 出 · hồ + minh + ngư + xuất nghĩa thành phần: hồ + minh + ngư + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸣:叫。指动员众人起事。