狖軛鼯軒 yòu è wú xuān · dứu ách ngô hiên Hán Việt: dứu ách ngô hiên · Pinyin: yòu è wú xuān Tổng quan Cấu tạo: 狖 (dứu) + 軛 (ách) + 鼯 (ngô) + 軒 (hiên)Pinyinyòu è wú xuānHán Việtdứu ách ngô hiênCấu tạo狖 + 軛 + 鼯 + 軒 · dứu + ách + ngô + hiên nghĩa thành phần: dứu + ách + ngô + hiên