狗仗官勢

gǒu zhàng guān shì cẩu trượng quan thế

Hán Việt: cẩu trượng quan thế · Pinyin: gǒu zhàng guān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (trượng) + (quan) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仗:倚仗、仗势。比喻倚仗官府势力欺压人。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏人倚仗官府势力欺压他人。