狗仗官勢

gǒu zhàng guān shì cẩu trượng quan thế

Hán Việt: cẩu trượng quan thế · Pinyin: gǒu zhàng guān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (trượng) + (quan) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻仗著官府勢力欺人。如:「他哪有資格出任這個職位?還不是狗仗官勢得來的。」「他家的門房,狗仗官勢,盛氣凌人。」