狗傍人勢

gǒu bàng rén shì cẩu bàng nhân thế

Hán Việt: cẩu bàng nhân thế · Pinyin: gǒu bàng rén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (bàng) + (nhân) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏人依靠某种势力欺侮人。同“狗仗人势”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏人依靠某种势力欺侮人。同狗仗人势”。