狗傍人勢

gǒu bàng rén shì cẩu bàng nhân thế

Hán Việt: cẩu bàng nhân thế · Pinyin: gǒu bàng rén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (bàng) + (nhân) + (thế)