狗傍人勢 gǒu bàng rén shì · cẩu bàng nhân thế Hán Việt: cẩu bàng nhân thế · Pinyin: gǒu bàng rén shì Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 傍 (bàng) + 人 (nhân) + 勢 (thế)Pinyingǒu bàng rén shìHán Việtcẩu bàng nhân thếCấu tạo狗 + 傍 + 人 + 勢 · cẩu + bàng + nhân + thế nghĩa thành phần: cẩu + bàng + nhân + thế