狗占馬坑

cẩu chiêm mã khanh

Hán Việt: cẩu chiêm mã khanh

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (chiêm) + (mã) + (khanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狗占馬坑 ǒuzhànmǎkēng id. 1. a dog in the manger 2. to usurp what is another's