狗佔馬槽 cẩu chiêm mã tào Hán Việt: cẩu chiêm mã tào Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 佔 (chiêm) + 馬 (mã) + 槽 (tào)Hán Việtcẩu chiêm mã tàoCấu tạo狗 + 佔 + 馬 + 槽 · cẩu + chiêm + mã + tào nghĩa thành phần: cẩu + chiêm + mã + tào Nghĩa EngCihui 狗占馬槽 ǒuzhànmǎcáo id. usurp what is another's