狗吠不驚 gǒu fèi bù jīng · cẩu phệ bất kinh Hán Việt: cẩu phệ bất kinh · Pinyin: gǒu fèi bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 吠 (phệ) + 不 (bất) + 驚 (kinh)Pinyingǒu fèi bù jīngHán Việtcẩu phệ bất kinhCấu tạo狗 + 吠 + 不 + 驚 · cẩu + phệ + bất + kinh nghĩa thành phần: cẩu + phệ + bất + kinh