狗吠之驚

gǒu fèi zhī jīng cẩu phệ chi kinh

Hán Việt: cẩu phệ chi kinh · Pinyin: gǒu fèi zhī jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (phệ) + (chi) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吠:狗叫;惊:惊吓。比喻小的惊吓。
  • Tân Hoa Tự Điển 吠狗叫;惊惊吓。比喻小的惊吓。