狗吠之驚
cẩu phệ chi kinh
Hán Việt: cẩu phệ chi kinh · Pinyin: gǒu fèi zhī jīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻類似盜賊之類的小驚擾。《史記.卷一一二.主父偃傳》:「今中國無狗吠之驚,而外累於遠方之備,靡敝國家,非所以子民也。」也作「狗吠之警」、「犬吠之警」。
Hán Việt: cẩu phệ chi kinh · Pinyin: gǒu fèi zhī jīng