狗吠的聲音

cẩu phệ đích thanh âm

Hán Việt: cẩu phệ đích thanh âm

Tổng quan

tiếng gâu gâu (của chó), con chó

Cấu tạo: (cẩu) + (phệ) + (đích) + (thanh) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng gâu gâu (của chó), con chó