狗吃热尿 cẩu cật nhiệt niệu Hán Việt: cẩu cật nhiệt niệu Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 吃 (cật) + 热 (nhiệt) + 尿 (niệu)Hán Việtcẩu cật nhiệt niệuCấu tạo狗 + 吃 + 热 + 尿 · cẩu + cật + nhiệt + niệu nghĩa thành phần: cẩu + cật + nhiệt + niệu