狗頭軍師

gǒu tóu jūn shī cẩu đầu quân sư

Hán Việt: cẩu đầu quân sư · Pinyin: gǒu tóu jūn shī

Tổng quan

(mang tính miệt thị) cố vấn kém cỏi | người vô dụng trong việc đưa ra lời khuyên | người đưa ra lời khuyên tồi

Cấu tạo: (cẩu) + (đầu) + (quân) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (mang tính miệt thị) cố vấn kém cỏi | người vô dụng trong việc đưa ra lời khuyên | người đưa ra lời khuyên tồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻爱给人出主意而主意又不高明的人。也比喻专门出坏主意的人。

Eng

  • CC-CEDICT (derog.) inept advisor|a good-for-nothing adviser|one who offers bad advice
  • Cihui 狗頭軍師 ǒutóujūnshī f.e. sb. who offers bad advice