狗頭生角

gǒu tóu shēng jiǎo cẩu đầu sanh giác

Hán Việt: cẩu đầu sanh giác · Pinyin: gǒu tóu shēng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (đầu) + (sanh) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗的头上长出犄角。比喻不可能出现的事情。