狗屁不值 gǒu pì bù zhí · cẩu thí bất trị Hán Việt: cẩu thí bất trị · Pinyin: gǒu pì bù zhí Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 屁 (thí) + 不 (bất) + 值 (trị)Pinyingǒu pì bù zhíHán Việtcẩu thí bất trịCấu tạo狗 + 屁 + 不 + 值 · cẩu + thí + bất + trị nghĩa thành phần: cẩu + thí + bất + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指毫无价值