狗屁不通

gǒu pì bù tōng cẩu thí bất thông

Hán Việt: cẩu thí bất thông · Pinyin: gǒu pì bù tōng

Tổng quan

viết hoặc nói không mạch lạc | vô lý | một mớ tào lao

Cấu tạo: (cẩu) + (thí) + (bất) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết hoặc nói không mạch lạc | vô lý | một mớ tào lao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻說話或文章極不通順。如:「他的文章狗屁不通。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指责别人说话或文章极不通顺。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) (of writing, speech etc) incoherent; nonsensical
  • Cihui 狗屁不通 ǒupìbùtōng f.e. trashy (writing) ◆n. blockhead