狗屁文章

cẩu thí văn chương

Hán Việt: cẩu thí văn chương

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (thí) + (văn) + (chương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 狗屁文章 ǒupì wénzhāng n. <derog.> rubbish (of writing) M:¹piān