狗急跳牆

gǒu jí tiào qiáng cẩu cấp khiêu tường

Hán Việt: cẩu cấp khiêu tường · Pinyin: gǒu jí tiào qiáng

Tổng quan

chó cùng rứt giậu (thành ngữ) | bị dồn đến hành động liều lĩnh

Cấu tạo: (cẩu) + (cấp) + (khiêu) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó cùng rứt giậu (thành ngữ) | bị dồn đến hành động liều lĩnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗急了也能跳过墙去。比喻坏人在走投无路时豁出去,不顾一切地捣乱。

Eng

  • CC-CEDICT a cornered dog will jump over the wall (idiom)|to be driven to desperate action
  • Cihui 狗急跳牆 ǒujítiàoqiáng id. A cornered beast acts desperately.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

垂死挣扎