狗扯羊皮
cẩu xả dương bì
Hán Việt: cẩu xả dương bì · Pinyin: gǒu chě yáng pí
Tổng quan
làm ầm ĩ | quay cuồng vô ích | khua môi múa mép
Nghĩa
Việt
- Cihui làm ầm ĩ | quay cuồng vô ích | khua môi múa mép
Eng
- CC-CEDICT to fuss around|to buzz about uselessly|to wag one's tongue
- Cihui to fuss around; to buzz about uselessly; to wag one's tongue