狗拉雪橇

gǒu lā xuě qiāo cẩu lạp tuyết khiêu

Hán Việt: cẩu lạp tuyết khiêu · Pinyin: gǒu lā xuě qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (lạp) + (tuyết) + (khiêu)