狗的食物 gǒu de shí wù · cẩu đích thực vật Hán Việt: cẩu đích thực vật · Pinyin: gǒu de shí wù Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 的 (đích) + 食 (thực) + 物 (vật)Pinyingǒu de shí wùHán Việtcẩu đích thực vậtCấu tạo狗 + 的 + 食 + 物 · cẩu + đích + thực + vật nghĩa thành phần: cẩu + đích + thực + vật