狗盜雞鳴

gǒu dào jī míng cẩu đạo kê minh

Hán Việt: cẩu đạo kê minh · Pinyin: gǒu dào jī míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (đạo) + (kê) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻具有微末技能。②比喻偷偷摸摸。