狗盜雞鳴
cẩu đạo kê minh
Hán Việt: cẩu đạo kê minh · Pinyin: gǒu dào jī míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻有某種不足稱道的技能之徒,或指卑下的技能。參見「雞鳴狗盜」條。《東周列國志》第九三回:「吾之得脫虎口,乃狗盜雞鳴之力也。」
Hán Việt: cẩu đạo kê minh · Pinyin: gǒu dào jī míng