狗盜鼠竊

gǒu dào shǔ qiè cẩu đạo thử thiết

Hán Việt: cẩu đạo thử thiết · Pinyin: gǒu dào shǔ qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (đạo) + (thử) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻行為偷偷摸摸、盜竊小利的人。《周書.卷四八.蕭詧傳》:「加以狗盜鼠竊,蜂蠆狐狸。群圉隸而為寇,聚臧獲而成師。」也作「鼠竊狗盜」。