狗眼看人

gǒu yǎn kàn rén cẩu nhãn khán nhân

Hán Việt: cẩu nhãn khán nhân · Pinyin: gǒu yǎn kàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (nhãn) + (khán) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻眼光势力。

Eng

  • Cihui 狗眼看人 ǒuyǎnkànrén id. act like a snob